Loading... Please wait...
Sản phẩm mới
Huawei G300 hiện đang được phối bởi Thiên Đường Android 256B Âu Cơ, P.9, Q. Tân Bình. ĐT 098.45.999.86
Trang bị trên máy màn hình cảm ứng công nghệ TFT 4 inch, 16 triệu màu, độ phân giải 480 x 800 pixel, với mật độ pixel đạt 233 điểm ppi.
Bộ xử lý đơn nhân 1GHz do Qualcomm sản xuất, bộ nhớ trong 2,5GB nhưng kèm khe cắm thẻ nhớ mở rộng, có thể lên tới 32GB. Camera 5 Megapixel tự động lấy nét, đèn flash LED, quay video nhưng không hỗ trợ đến HD, sản phẩm cũng không có camera phụ.
Máy hỗ trợ đầy đủ các kết nối Wi-Fi chuẩn n, Bluetooth, mạng 3G, Wi-Fi hotspot. Model chạy trên hệ điều hành Android 2.3 Gingerbread.


|
Chức năng cơ bản
|
Máy ảnh chính | 5 MP, 2592х1944 pixels, autofocus, LED flash |
|
Máy ảnh phụ
|
2.0 MP | |
|
Đặc tính máy ảnh
|
Đèn Led Flash, tự động lấy nét | |
|
Videocall
|
Có | |
|
Quay phim
|
HD 720p@30fps | |
|
Xem phim
|
H.263, H.264(MPEG4-AVC), MP4 | |
|
Nghe nhạc
|
MP3, WAV, eAAC+ | |
|
Ghi âm
|
Có | |
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Không | |
|
FM radio
|
Có | |
| Mạng 3G | ||
|
Ứng dụng văn phòng
|
Xem file văn bản | |
|
Hỗ trợ đa SIM
|
Không | |
|
Chức năng khác
|
Hỗ trợ mạng xã hội Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk La bàn số Loại bỏ tiếng ồn với micro chuyên dụng |
|
|
Cấu hình chi tiết
|
Hệ điều hành | Android OS, v2.3.6 (Gingerbread) |
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh, Tiếng Việt | |
|
Danh bạ
|
Không giới hạn | |
|
Vi xử lý CPU
|
1 GHz processor | |
|
Bộ nhớ trong (ROM)
|
1 GB | |
|
RAM
|
512 MB | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
MicroSD (T-Flash) | |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa
|
32 GB | |
|
Thông tin khác
|
Không | |
|
Màn hình hiển thị
|
Loại màn hình | TFT, 16 triệu màu |
|
Độ phân giải
|
480 x 854 Pixels | |
|
Kích thước
|
4.0 inches | |
|
Hỗ trợ cảm ứng
|
Cảm ứng điện dung | |
|
Giao diện người dùng
|
TouchWiz | |
|
Kết nối dữ liệu
|
Băng tần 2G | GSM 850/900/1800/1900 |
|
Băng tần 3G, 4G
|
HSDPA 900/1700/2100 | |
|
Tốc độ 3G, 4G
|
HSDPA, 14.4 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps | |
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS | |
|
Email
|
Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail | |
|
Trình duyệt
|
HTML | |
|
GPRS
|
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | |
|
EDGE
|
Class 10 | |
|
Wifi
|
Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot | |
|
Bluetooth
|
Có, V2.1 với A2DP, EDR | |
|
GPS
|
A-GPS | |
|
Cảm biến
|
Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình, Cảm biến ánh sáng | |
|
Kết nối máy tính
|
Micro USB | |
|
Kết nối Tivi
|
Không | |
|
Jack tai nghe
|
3.5 mm | |
|
Cổng kết nối khác
|
Không | |
|
Thông số vật lý
|
Kiểu dáng | Thanh (thẳng) + Cảm ứng |
|
Bàn phím Qwerty
|
Có, phím ảo | |
|
Kích thước
|
122.5 x 63 x 10.5 mm | |
|
Trọng lượng (g)
|
140 | |
|
Thông số Pin
|
Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion |
|
Dung lượng pin
|
1500 mAh | |
|
Thời gian đàm thoại
|
5.5 giờ | |
|
Thời gian chờ
|
380 giờ |
Chọn loại tiền bên dưới để hiển thị giá sản phẩm theo loại tiền mà bạn chọn.